01 / 15Practical Engineering≈ mức xấp xỉB23:36–3:43 , , .
02 / 15Practical Engineering≈ mức xấp xỉC111:17–11:22
.
03 / 15Sprouts≈ mức xấp xỉB20:40–0:44
, .
04 / 15CNBC Make It≈ mức xấp xỉC12:43–2:49
.
05 / 15Sprouts≈ mức xấp xỉA20:31–0:40
.
06 / 15Practical Engineering≈ mức xấp xỉC110:14–10:20
.
07 / 15Practical Engineering≈ mức xấp xỉB28:01–8:07
- .
08 / 15Practical Engineering≈ mức xấp xỉB25:06–5:11
.
09 / 15Mark Rober≈ mức xấp xỉB22:18–2:27
, .
10 / 15BBC Ideas≈ mức xấp xỉC15:02–5:08
, .
11 / 15Practical Engineering≈ mức xấp xỉC110:43–10:53
, , .
12 / 15The Tonight Show≈ mức xấp xỉB14:02–4:06
?
13 / 15Practical Engineering≈ mức xấp xỉC15:33–5:36
.
14 / 15Practical Engineering≈ mức xấp xỉC15:36–5:40
, .
15 / 15BBC Ideas≈ mức xấp xỉC11:24–1:35
, , .