01 / 14CNBC Make It≈ mức xấp xỉA23:33–3:38 , .
02 / 14TED≈ mức xấp xỉB12:45–2:49
?
03 / 14Vogue≈ mức xấp xỉB20:20–0:23
.
04 / 14CNBC Make It≈ mức xấp xỉB14:42–4:44
, .
05 / 14The Daily Show≈ mức xấp xỉC13:16–3:18
?
06 / 14Vogue≈ mức xấp xỉA21:52–1:57
.
07 / 14CNBC Make It≈ mức xấp xỉC14:06–4:08
.
08 / 14CNBC Make It≈ mức xấp xỉB22:22–2:27
, .
09 / 14Sprouts≈ mức xấp xỉA20:59–1:08
, , .
10 / 14BBC Learning English≈ mức xấp xỉB25:44–5:53
, .
11 / 14Sprouts≈ mức xấp xỉC11:14–1:20
.
12 / 14CrashCourse≈ mức xấp xỉC17:56–8:05
- .
13 / 14Vogue≈ mức xấp xỉC11:47–1:54
.
14 / 14CrashCourse≈ mức xấp xỉC18:05–8:20
, .