01 / 11The Economist≈ mức xấp xỉA20:51–0:58 , .
02 / 11BBC Ideas≈ mức xấp xỉB20:37–0:41
, .
03 / 11The Economist≈ mức xấp xỉC10:08–0:11
.
04 / 11PBS NewsHour≈ mức xấp xỉC11:22–1:32
, , 's .
05 / 11CNBC Make It≈ mức xấp xỉA26:45–6:49
.
06 / 11CNBC Make It≈ mức xấp xỉC15:37–5:44
.
07 / 11CNBC Make It≈ mức xấp xỉB11:54–2:05
, 's , .
08 / 11CNBC Make It≈ mức xấp xỉB26:54–7:08
, , .
09 / 11CNBC Make It≈ mức xấp xỉB23:47–3:55
.
10 / 11CrashCourse≈ mức xấp xỉC110:23–10:38
, — — , .
11 / 11Sprouts≈ mức xấp xỉB29:10–9:28
/ , - , % — $ .