01 / 11CNBC Make It≈ mức xấp xỉB15:12–5:16 - , .
02 / 11CNBC Make It≈ mức xấp xỉB25:35–5:40
.
03 / 11TED≈ mức xấp xỉA23:08–3:15
- - .
04 / 11CNBC Make It≈ mức xấp xỉB21:23–1:29
, $ .
05 / 11CNBC Make It≈ mức xấp xỉB26:13–6:26
, , , , $ .
06 / 11NBC News≈ mức xấp xỉC10:49–1:01
, , , .
07 / 11CNBC Make It≈ mức xấp xỉB26:01–6:09
,
08 / 11CNBC Make It≈ mức xấp xỉB26:36–6:46
, , .
09 / 11PBS NewsHour≈ mức xấp xỉC11:22–1:32
, , 's .
10 / 11CNBC Make It≈ mức xấp xỉB26:54–7:08
, , .
11 / 11PBS NewsHour≈ mức xấp xỉC15:46–5:59
, , , 's - .