01 / 25Vogue≈ mức xấp xỉC10:33–0:39 , , .
02 / 25Vogue≈ mức xấp xỉC12:08–2:13
.
03 / 25WIRED≈ mức xấp xỉB10:48–0:53
.
04 / 25TED≈ mức xấp xỉB16:39–6:45
's .
05 / 25The Daily Show≈ mức xấp xỉB10:14–0:21
, .
06 / 25The Tonight Show≈ mức xấp xỉA27:50–7:56
, , .
07 / 25Big Think≈ mức xấp xỉA26:40–6:45
.
08 / 25Vogue≈ mức xấp xỉB10:18–0:24
, .
09 / 25The Daily Show≈ mức xấp xỉC10:09–0:15
.
10 / 25Big Think≈ mức xấp xỉC11:12–1:15
.
11 / 25WIRED≈ mức xấp xỉB23:26–3:32
, , , .
12 / 25PBS NewsHour≈ mức xấp xỉA21:15–1:22
, , .
13 / 25Vogue≈ mức xấp xỉB10:23–0:28
, .
14 / 25CrashCourse≈ mức xấp xỉB210:37–10:47
, , .
15 / 25Big Think≈ mức xấp xỉC12:38–2:43
, .
16 / 25WIRED≈ mức xấp xỉA24:13–4:18
, .
17 / 25Sprouts≈ mức xấp xỉC12:33–2:46
" '' , .
18 / 25BBC Ideas≈ mức xấp xỉB20:52–1:00
, .
19 / 25CrashCourse≈ mức xấp xỉA211:25–11:29
- .
20 / 25Sprouts≈ mức xấp xỉB22:47–3:01
, .
21 / 25TED≈ mức xấp xỉB13:22–3:28
- .
22 / 25WIRED≈ mức xấp xỉB23:23–3:26
?
23 / 25CNBC Make It≈ mức xấp xỉC15:02–5:13
-, , .
24 / 25CrashCourse≈ mức xấp xỉB24:43–4:53
, --, , ’s .
25 / 25CrashCourse≈ mức xấp xỉC11:19–1:27
, .