01 / 30The Daily Show≈ mức xấp xỉB10:14–0:21 , .
02 / 30Big Think≈ mức xấp xỉB23:17–3:21
, .
03 / 30WIRED≈ mức xấp xỉB11:11–1:17
, , .
04 / 30WIRED≈ mức xấp xỉB11:25–1:29
, .
05 / 30The Late Show≈ mức xấp xỉA22:02–2:07
, .
06 / 30Big Think≈ mức xấp xỉB10:03–0:06
, .
07 / 30The New Yorker≈ mức xấp xỉA24:11–4:15
, .
08 / 30The Daily Show≈ mức xấp xỉC10:09–0:15
.
09 / 30TED≈ mức xấp xỉA28:01–8:05
, .
10 / 30TED≈ mức xấp xỉA29:09–9:13
, , .
11 / 30Vogue≈ mức xấp xỉB20:43–0:46
.
12 / 30The Late Show≈ mức xấp xỉB10:22–0:29
, , .
13 / 30Lex Clips≈ mức xấp xỉA212:45–12:48
, .
14 / 30CrashCourse≈ mức xấp xỉA25:57–6:03
’s “ .”
15 / 30Big Think≈ mức xấp xỉA23:03–3:08
, ?
16 / 30The School of Life≈ mức xấp xỉB13:26–3:33
, .
17 / 30BBC Ideas≈ mức xấp xỉC10:39–0:46
, .
18 / 30Vogue≈ mức xấp xỉB26:26–6:33
, , , .
19 / 30Vanity Fair≈ mức xấp xỉA20:34–0:38
.
20 / 30Vogue≈ mức xấp xỉA23:42–3:45
.
21 / 30Vogue≈ mức xấp xỉB24:05–4:14
, , .
22 / 30Vogue≈ mức xấp xỉC13:01–3:06
, .
23 / 30The School of Life≈ mức xấp xỉA22:23–2:26
, .
24 / 30CrashCourse≈ mức xấp xỉA28:04–8:08
, ’s .
25 / 30BBC Ideas≈ mức xấp xỉC10:37–0:46
, .
26 / 30BBC Earth≈ mức xấp xỉC10:00–0:09
, .
27 / 30Vogue≈ mức xấp xỉB23:36–3:41
.
28 / 30The Tonight Show≈ mức xấp xỉB24:11–4:19
, , -- .
29 / 30Sprouts≈ mức xấp xỉC13:26–3:37
, .
30 / 30Lex Clips≈ mức xấp xỉB22:51–3:10
, , , .