01 / 23Vogue≈ mức xấp xỉA20:49–0:55 , , , .
02 / 23CrashCourse≈ mức xấp xỉB29:54–10:00
, .
03 / 23Vogue≈ mức xấp xỉB23:19–3:30
, , , .
04 / 23The Daily Show≈ mức xấp xỉB20:16–0:23
, , , .
05 / 23Big Think≈ mức xấp xỉC19:42–9:47
, .
06 / 23TED-Ed≈ mức xấp xỉB21:01–1:13
, , .
07 / 23The Daily Show≈ mức xấp xỉA21:21–1:24
.
08 / 23BBC Ideas≈ mức xấp xỉB20:11–0:18
: .
09 / 23CrashCourse≈ mức xấp xỉB212:48–12:57
.
10 / 23Lex Clips≈ mức xấp xỉA26:27–6:29
.
11 / 23PBS NewsHour≈ mức xấp xỉC12:37–2:41
: .
12 / 23PBS NewsHour≈ mức xấp xỉB13:05–3:09
: .
13 / 23The Daily Show≈ mức xấp xỉB11:04–1:06
: .
14 / 23PBS NewsHour≈ mức xấp xỉA21:31–1:35
.
15 / 23PBS NewsHour≈ mức xấp xỉA21:48–1:50
.
16 / 23The Tonight Show≈ mức xấp xỉA28:43–8:50
, "." , " ?"
17 / 23CrashCourse≈ mức xấp xỉC10:16–0:26
, , : , .
18 / 23PBS NewsHour≈ mức xấp xỉB20:00–0:08
: , , , .
19 / 23Vogue≈ mức xấp xỉB25:15–5:21
, , , " .
20 / 23Vogue≈ mức xấp xỉB110:50–10:58
, .
21 / 23Vogue≈ mức xấp xỉB27:40–7:53
- .
22 / 23CNBC Make It≈ mức xấp xỉC14:53–5:05
, .
23 / 23The Daily Show≈ mức xấp xỉC13:21–3:31
, , .