01 / 13Sprouts≈ mức xấp xỉA23:59–4:03 ’s .
02 / 13TED≈ mức xấp xỉB14:57–5:03
-.
03 / 13Sprouts≈ mức xấp xỉA20:50–1:00
: .
04 / 13Sprouts≈ mức xấp xỉB23:11–3:18
— .
05 / 13TED≈ mức xấp xỉC12:19–2:28
, - .
06 / 13BBC Learning English≈ mức xấp xỉB13:56–4:01
.
07 / 13BBC Earth≈ mức xấp xỉB10:03–0:08
, .
08 / 13CNBC Make It≈ mức xấp xỉC11:12–1:22
- , .
09 / 13TED≈ mức xấp xỉB22:28–2:32
, .
10 / 13TED-Ed≈ mức xấp xỉB21:44–1:48
, .
11 / 13PBS NewsHour≈ mức xấp xỉC15:28–5:38
', "" , .
12 / 13PBS NewsHour≈ mức xấp xỉC12:23–2:34
, : .
13 / 13CrashCourse≈ mức xấp xỉC17:15–7:29
, , “ ” -, – , -.