01 / 26Vogue≈ mức xấp xỉB16:57–6:59 , .
02 / 26Vogue≈ mức xấp xỉB16:59–7:02
, , .
03 / 26The School of Life≈ mức xấp xỉA23:00–3:05
, .
04 / 26Sprouts≈ mức xấp xỉB25:53–6:02
— .
05 / 26TED≈ mức xấp xỉC12:43–2:49
, .
06 / 26Vogue≈ mức xấp xỉB25:57–6:04
, 's .
07 / 26WIRED≈ mức xấp xỉC14:58–5:03
?
08 / 26Vogue≈ mức xấp xỉC113:11–13:17
.
09 / 26BBC Learning English≈ mức xấp xỉA23:40–3:45
.
10 / 26The Late Show≈ mức xấp xỉA24:16–4:19
.
11 / 26The New Yorker≈ mức xấp xỉA20:33–0:35
.
12 / 26The Late Show≈ mức xấp xỉA20:22–0:26
.
13 / 26Sprouts≈ mức xấp xỉB21:46–1:53
, .
14 / 26CNBC Make It≈ mức xấp xỉB29:07–9:12
, .
15 / 26WIRED≈ mức xấp xỉC15:10–5:14
.
16 / 26Big Think≈ mức xấp xỉA26:04–6:10
, .
17 / 26The School of Life≈ mức xấp xỉB12:20–2:26
.
18 / 26TED-Ed≈ mức xấp xỉB20:11–0:20
, .
19 / 26The Late Show≈ mức xấp xỉB13:39–3:48
, , .
20 / 26SoulPancake≈ mức xấp xỉB11:10–1:18
, , , .
21 / 26Lex Clips≈ mức xấp xỉA20:30–0:37
, , .
22 / 26TED≈ mức xấp xỉB21:00–1:10
, , --- , " ."
23 / 26TED≈ mức xấp xỉB22:35–2:47
, , , , .
24 / 26The School of Life≈ mức xấp xỉC10:47–0:57
, .
25 / 26Big Think≈ mức xấp xỉB28:17–8:26
, , .
26 / 26CrashCourse≈ mức xấp xỉC16:35–6:44
-- .