01 / 30Vogue≈ mức xấp xỉA23:42–3:45 .
02 / 30The Tonight Show≈ mức xấp xỉB110:01–10:05
.
03 / 30The Tonight Show≈ mức xấp xỉB110:08–10:11
.
04 / 30The Late Show≈ mức xấp xỉA20:00–0:04
.
05 / 30CrashCourse≈ mức xấp xỉB28:56–9:01
’s .
06 / 30The Daily Show≈ mức xấp xỉB26:50–6:56
, .
07 / 30CrashCourse≈ mức xấp xỉC110:00–10:07
, , , .
08 / 30The Daily Show≈ mức xấp xỉC15:57–6:00
, .
09 / 30Vogue≈ mức xấp xỉB13:45–3:53
, , .
10 / 30CrashCourse≈ mức xấp xỉB15:44–5:52
“ , .”
11 / 30PBS NewsHour≈ mức xấp xỉC13:08–3:13
, .
12 / 30TED≈ mức xấp xỉB24:41–4:50
, , , , .
13 / 30Sprouts≈ mức xấp xỉB11:02–1:07
, .
14 / 30The School of Life≈ mức xấp xỉB22:09–2:17
, .
15 / 30The School of Life≈ mức xấp xỉC12:47–3:01
‘’ : ’s .
16 / 30BBC Ideas≈ mức xấp xỉB13:50–3:54
: -.
17 / 30The Daily Show≈ mức xấp xỉB24:13–4:16
, , .
18 / 30Vanity Fair≈ mức xấp xỉB16:03–6:04
.
19 / 30The School of Life≈ mức xấp xỉB25:50–5:55
.
20 / 30The Late Show≈ mức xấp xỉA25:08–5:14
.
21 / 30The Daily Show≈ mức xấp xỉB12:54–2:59
, , .
22 / 30The Daily Show≈ mức xấp xỉC12:38–2:43
, .
23 / 30The Tonight Show≈ mức xấp xỉB16:43–6:46
-- , .
24 / 30BBC Learning English≈ mức xấp xỉA21:57–2:06
, , .
25 / 30StoryCorps≈ mức xấp xỉC10:26–0:30
– , .
26 / 30CNBC Make It≈ mức xấp xỉC10:19–0:22
, .
27 / 30Vanity Fair≈ mức xấp xỉB26:01–6:03
, .
28 / 30The School of Life≈ mức xấp xỉA21:02–1:08
.
29 / 30Vogue≈ mức xấp xỉB16:03–6:06
, , .
30 / 30CrashCourse≈ mức xấp xỉB20:35–0:45
, ' ’s .”