01 / 26The Daily Show≈ mức xấp xỉC14:26–4:30 .
02 / 26The Late Show≈ mức xấp xỉA29:05–9:09
.
03 / 26CrashCourse≈ mức xấp xỉA28:18–8:25
.
04 / 26CrashCourse≈ mức xấp xỉA210:23–10:34
’s , ’s , , ’s : , , .
05 / 26BBC Ideas≈ mức xấp xỉA25:00–5:05
.
06 / 26The Late Show≈ mức xấp xỉA23:23–3:27
, .
07 / 26TED-Ed≈ mức xấp xỉA21:07–1:13
, ?
08 / 26CrashCourse≈ mức xấp xỉC110:12–10:20
— .
09 / 26The School of Life≈ mức xấp xỉB20:04–0:13
.
10 / 26Big Think≈ mức xấp xỉB27:31–7:38
, , .
11 / 26TED-Ed≈ mức xấp xỉA20:49–0:56
- , .
12 / 26Big Think≈ mức xấp xỉA20:04–0:14
, , , .
13 / 26Big Think≈ mức xấp xỉB14:13–4:19
, .
14 / 26BBC Earth≈ mức xấp xỉA20:00–0:05
- .
15 / 26Lex Clips≈ mức xấp xỉB22:36–2:43
, , , .
16 / 26Big Think≈ mức xấp xỉB114:23–14:26
.
17 / 26Lex Clips≈ mức xấp xỉB10:54–1:04
, .
18 / 26Vogue≈ mức xấp xỉA20:03–0:06
, .
19 / 26TED≈ mức xấp xỉB15:30–5:34
.
20 / 26CrashCourse≈ mức xấp xỉA23:30–3:37
, … .
21 / 26Sprouts≈ mức xấp xỉB10:23–0:32
, , , .
22 / 26PBS NewsHour≈ mức xấp xỉB25:07–5:18
, , .
23 / 26SoulPancake≈ mức xấp xỉB12:58–3:06
.
24 / 26TED≈ mức xấp xỉB212:34–12:46
, .
25 / 26CrashCourse≈ mức xấp xỉC11:15–1:27
, , , , .
26 / 26Big Think≈ mức xấp xỉC13:47–3:56
, , , , .