01 / 25Lex Clips≈ mức xấp xỉB24:19–4:23 .
02 / 25TED-Ed≈ mức xấp xỉB14:37–4:44
, .
03 / 25The Economist≈ mức xấp xỉB11:27–1:32
's .
04 / 25TED≈ mức xấp xỉA210:46–10:49
.
05 / 25BBC Ideas≈ mức xấp xỉB21:59–2:10
, , , .
06 / 25Vogue≈ mức xấp xỉB22:05–2:07
.
07 / 25TED-Ed≈ mức xấp xỉA21:07–1:13
, ?
08 / 25The Tonight Show≈ mức xấp xỉB24:11–4:19
, , -- .
09 / 25TED≈ mức xấp xỉA210:07–10:13
, ?
10 / 25TED-Ed≈ mức xấp xỉB11:53–2:05
— .
11 / 25TED-Ed≈ mức xấp xỉB23:41–3:50
, , , , .
12 / 25CrashCourse≈ mức xấp xỉC18:51–8:59
– “ , , .”
13 / 25PBS NewsHour≈ mức xấp xỉC14:54–5:01
: , 's .
14 / 25PBS NewsHour≈ mức xấp xỉB25:19–5:27
, , .
15 / 25Lex Clips≈ mức xấp xỉA23:55–4:03
, .
16 / 25TED-Ed≈ mức xấp xỉB10:46–0:53
, .
17 / 25CrashCourse≈ mức xấp xỉC111:20–11:26
, .
18 / 25The School of Life≈ mức xấp xỉB20:29–0:36
.
19 / 25WIRED≈ mức xấp xỉB110:46–10:55
, 's , , .
20 / 25CNBC Make It≈ mức xấp xỉA25:10–5:14
, , .
21 / 25The Late Show≈ mức xấp xỉB25:06–5:09
, .
22 / 25TED-Ed≈ mức xấp xỉB22:39–2:45
, .
23 / 25Sprouts≈ mức xấp xỉB10:42–0:50
, , , .
24 / 25BBC Ideas≈ mức xấp xỉB24:00–4:10
, .
25 / 25TED-Ed≈ mức xấp xỉC11:31–1:40
, , .