01 / 22StoryCorps≈ mức xấp xỉA22:55–2:58 .
02 / 22StoryCorps≈ mức xấp xỉA22:29–2:32
.
03 / 22StoryCorps≈ mức xấp xỉA22:31–2:34
.
04 / 22StoryCorps≈ mức xấp xỉA22:31–2:34
.
05 / 22StoryCorps≈ mức xấp xỉA22:41–2:50
.
06 / 22Big Think≈ mức xấp xỉC16:07–6:12
?
07 / 22StoryCorps≈ mức xấp xỉA23:06–3:15
.
08 / 22CNBC Make It≈ mức xấp xỉB14:25–4:32
, .
09 / 22CrashCourse≈ mức xấp xỉB20:27–0:33
, , .
10 / 22The Tonight Show≈ mức xấp xỉB10:26–0:29
."
11 / 22CrashCourse≈ mức xấp xỉA20:33–0:36
“ ’s — .
12 / 22CNBC Make It≈ mức xấp xỉA24:22–4:26
.
13 / 22CrashCourse≈ mức xấp xỉB27:24–7:35
, ’s ’s — .
14 / 22CNBC Make It≈ mức xấp xỉA25:10–5:14
, , .
15 / 22PBS NewsHour≈ mức xấp xỉB21:57–2:01
, .
16 / 22The Economist≈ mức xấp xỉB25:31–5:35
.
17 / 22CrashCourse≈ mức xấp xỉC17:34–7:39
-- .
18 / 22CNBC Make It≈ mức xấp xỉB22:56–3:04
-- , , .
19 / 22WIRED≈ mức xấp xỉC15:29–5:45
, , , .
20 / 22The Daily Show≈ mức xấp xỉC16:26–6:34
, , ?
21 / 22The Economist≈ mức xấp xỉC15:43–5:57
, , , , .
22 / 22TED≈ mức xấp xỉB12:23–2:34
, , .