01 / 26StoryCorps≈ mức xấp xỉB10:27–0:34 , , “ ?”
02 / 26The New Yorker≈ mức xấp xỉB21:03–1:07
.
03 / 26BBC Ideas≈ mức xấp xỉB25:01–5:11
: , .
04 / 26TED≈ mức xấp xỉB26:04–6:09
.
05 / 26TED≈ mức xấp xỉA22:45–2:51
, .
06 / 26Sprouts≈ mức xấp xỉA20:59–1:08
, , .
07 / 26TED≈ mức xấp xỉB12:32–2:37
.
08 / 26PBS NewsHour≈ mức xấp xỉC10:48–0:53
, 's .
09 / 26TED-Ed≈ mức xấp xỉB13:09–3:15
, .
10 / 26CNBC Make It≈ mức xấp xỉA22:05–2:09
$ .
11 / 26TED≈ mức xấp xỉA29:05–9:10
, .
12 / 26Vanity Fair≈ mức xấp xỉB20:00–0:02
.
13 / 26WIRED≈ mức xấp xỉA20:31–0:34
.
14 / 26Sprouts≈ mức xấp xỉB22:53–3:01
, .
15 / 26TED-Ed≈ mức xấp xỉB23:43–3:47
.
16 / 26WIRED≈ mức xấp xỉB21:06–1:15
, , - , .
17 / 26Lex Clips≈ mức xấp xỉC14:00–4:07
, , , , , , , .
18 / 26Lex Clips≈ mức xấp xỉC14:23–4:29
, , .
19 / 26BBC Learning English≈ mức xấp xỉA23:51–3:56
, .
20 / 26TED≈ mức xấp xỉA27:35–7:42
, .
21 / 26TED≈ mức xấp xỉB11:20–1:23
.
22 / 26BBC Learning English≈ mức xấp xỉA25:35–5:41
, .
23 / 26WIRED≈ mức xấp xỉB21:48–1:51
, .
24 / 26WIRED≈ mức xấp xỉB22:38–2:47
, , , , , .
25 / 26Lex Clips≈ mức xấp xỉB20:05–0:18
, .
26 / 26The Daily Show≈ mức xấp xỉB29:29–9:40
, , .