01 / 25WIRED≈ mức xấp xỉB21:53–1:59 , , .
02 / 25CrashCourse≈ mức xấp xỉA210:20–10:26
, ’s , , .
03 / 25WIRED≈ mức xấp xỉC11:44–1:47
, , .
04 / 25PBS NewsHour≈ mức xấp xỉB22:20–2:27
, , , .
05 / 25PBS NewsHour≈ mức xấp xỉA23:26–3:32
$ , .
06 / 25CrashCourse≈ mức xấp xỉC110:12–10:20
— .
07 / 25NBC News≈ mức xấp xỉB21:02–1:06
, .
08 / 25PBS NewsHour≈ mức xấp xỉB20:09–0:14
- .
09 / 25The Tonight Show≈ mức xấp xỉB22:32–2:39
's , , .
10 / 25Big Think≈ mức xấp xỉB23:11–3:16
, .
11 / 25NBC News≈ mức xấp xỉB22:47–2:51
.
12 / 25The New Yorker≈ mức xấp xỉA21:42–1:47
, .
13 / 25PBS NewsHour≈ mức xấp xỉC13:24–3:29
: , .
14 / 25CrashCourse≈ mức xấp xỉA21:00–1:09
, , .
15 / 25Big Think≈ mức xấp xỉA23:03–3:08
, ?
16 / 25Vanity Fair≈ mức xấp xỉC19:16–9:22
's , , .
17 / 25The Tonight Show≈ mức xấp xỉB12:44–2:47
.
18 / 25PBS NewsHour≈ mức xấp xỉA24:29–4:38
.
19 / 25The New Yorker≈ mức xấp xỉC11:47–1:56
, , , .
20 / 25CrashCourse≈ mức xấp xỉB112:16–12:22
, : .
21 / 25TED≈ mức xấp xỉB21:30–1:42
, .
22 / 25WIRED≈ mức xấp xỉB23:11–3:21
, , - .
23 / 25Big Think≈ mức xấp xỉC11:14–1:25
.
24 / 25WIRED≈ mức xấp xỉC19:20–9:34
, , , - .
25 / 25The Economist≈ mức xấp xỉB24:20–4:33
, , .