01 / 19TED≈ mức xấp xỉB20:23–0:32 , .
02 / 19The Daily Show≈ mức xấp xỉA21:55–1:59
, .
03 / 19Sprouts≈ mức xấp xỉB210:27–10:31
.
04 / 19The Daily Show≈ mức xấp xỉB25:04–5:09
.
05 / 19Vogue≈ mức xấp xỉC17:51–7:56
, , , .
06 / 19Vogue≈ mức xấp xỉB25:20–5:27
.
07 / 19BBC Ideas≈ mức xấp xỉB20:59–1:05
, , .
08 / 19The Daily Show≈ mức xấp xỉB11:57–2:00
- .
09 / 19CNBC Make It≈ mức xấp xỉB22:29–2:38
, , .
10 / 19BBC Learning English≈ mức xấp xỉB10:47–0:55
, .
11 / 19CNBC Make It≈ mức xấp xỉB15:46–5:58
, , .
12 / 19Vogue≈ mức xấp xỉC14:18–4:25
, , 's .
13 / 19Vogue≈ mức xấp xỉB10:14–0:19
.
14 / 19The Tonight Show≈ mức xấp xỉC15:30–5:34
, , , .
15 / 19PBS NewsHour≈ mức xấp xỉB14:01–4:09
- , .
16 / 19The Tonight Show≈ mức xấp xỉC15:18–5:28
, , , " " , , , " ."
17 / 19BBC Learning English≈ mức xấp xỉB16:44–6:53
, , , .
18 / 19CNBC Make It≈ mức xấp xỉC10:01–0:05
, .
19 / 19Big Think≈ mức xấp xỉC11:46–1:51
.