01 / 11Vogue≈ mức xấp xỉB25:05–5:09 .
02 / 11Vogue≈ mức xấp xỉC18:41–8:44
, .
03 / 11Vanity Fair≈ mức xấp xỉB25:19–5:23
, .
04 / 11The Late Show≈ mức xấp xỉB22:33–2:41
.
05 / 11TED≈ mức xấp xỉB10:28–0:38
, "" , .
06 / 11Vanity Fair≈ mức xấp xỉB25:12–5:17
.
07 / 11BBC Learning English≈ mức xấp xỉB24:26–4:34
, , , .
08 / 11The New Yorker≈ mức xấp xỉB20:45–0:52
, .
09 / 11WIRED≈ mức xấp xỉB21:05–1:14
, , , , ?
10 / 11Vogue≈ mức xấp xỉC17:16–7:26
.
11 / 11Vogue≈ mức xấp xỉC13:40–3:52
, .