01 / 30Vogue≈ mức xấp xỉA22:08–2:11 .
02 / 30Vogue≈ mức xấp xỉB12:59–3:04
.
03 / 30Vanity Fair≈ mức xấp xỉB24:56–4:59
.
04 / 30The Late Show≈ mức xấp xỉB11:16–1:21
.
05 / 30WIRED≈ mức xấp xỉB11:02–1:06
, , ?
06 / 30Vanity Fair≈ mức xấp xỉB26:27–6:32
.
07 / 30BBC Learning English≈ mức xấp xỉA24:56–5:00
.
08 / 30The Tonight Show≈ mức xấp xỉB28:02–8:05
.
09 / 30The New Yorker≈ mức xấp xỉA20:32–0:37
.
10 / 30The Tonight Show≈ mức xấp xỉB110:09–10:19
"" " ," , .
11 / 30StoryCorps≈ mức xấp xỉB22:14–2:18
… : !
12 / 30The Daily Show≈ mức xấp xỉB10:00–0:06
" ," .
13 / 30BBC Ideas≈ mức xấp xỉB10:25–0:30
.
14 / 30Vogue≈ mức xấp xỉB22:10–2:13
, .
15 / 30Vogue≈ mức xấp xỉA21:52–1:59
, , , .
16 / 30The New Yorker≈ mức xấp xỉB20:00–0:03
, .
17 / 30The Tonight Show≈ mức xấp xỉB213:08–13:10
?
18 / 30StoryCorps≈ mức xấp xỉA21:01–1:06
… , .
19 / 30TED≈ mức xấp xỉB10:28–0:38
, "" , .
20 / 30The Late Show≈ mức xấp xỉC12:23–2:29
, , , , .
21 / 30The Tonight Show≈ mức xấp xỉA24:21–4:27
-Oh, , , .
22 / 30Vogue≈ mức xấp xỉC12:50–2:53
, .
23 / 30The Daily Show≈ mức xấp xỉA28:15–8:18
. .
24 / 30The Tonight Show≈ mức xấp xỉC15:04–5:14
", , '' ' , 's , ' ,' .
25 / 30The Tonight Show≈ mức xấp xỉC17:53–7:58
, , .
26 / 30The Late Show≈ mức xấp xỉC11:20–1:27
, , .
27 / 30The New Yorker≈ mức xấp xỉC10:14–0:29
, .
28 / 30The Late Show≈ mức xấp xỉB23:11–3:24
.
29 / 30The Late Show≈ mức xấp xỉC13:10–3:18
, , .
30 / 30Vogue≈ mức xấp xỉC13:40–3:52
, .