01 / 23The Late Show≈ mức xấp xỉB10:19–0:26 .
02 / 23The Late Show≈ mức xấp xỉC13:27–3:32
.
03 / 23Vogue≈ mức xấp xỉB11:40–1:43
.
04 / 23Vanity Fair≈ mức xấp xỉB24:34–4:37
, , , " .
05 / 23StoryCorps≈ mức xấp xỉA21:21–1:25
.
06 / 23PBS NewsHour≈ mức xấp xỉB24:56–5:04
, .
07 / 23StoryCorps≈ mức xấp xỉB10:26–0:30
?
08 / 23The New Yorker≈ mức xấp xỉC11:18–1:26
, , .
09 / 23The Tonight Show≈ mức xấp xỉA28:22–8:26
, , ...
10 / 23The Late Show≈ mức xấp xỉB23:11–3:24
.
11 / 23TED-Ed≈ mức xấp xỉB12:04–2:17
’ — , , , , , — .
12 / 23The New Yorker≈ mức xấp xỉC10:37–0:47
, .
13 / 23The Tonight Show≈ mức xấp xỉB16:21–6:23
.
14 / 23BBC Ideas≈ mức xấp xỉB10:25–0:30
.
15 / 23Sprouts≈ mức xấp xỉA210:37–10:41
, ,
16 / 23CrashCourse≈ mức xấp xỉB21:07–1:11
, ?
17 / 23BBC Learning English≈ mức xấp xỉA24:56–5:00
.
18 / 23The New Yorker≈ mức xấp xỉC11:02–1:08
.
19 / 23StoryCorps≈ mức xấp xỉB11:46–1:53
.
20 / 23The Late Show≈ mức xấp xỉA26:43–6:52
, , 's .
21 / 23The Tonight Show≈ mức xấp xỉC10:40–0:47
, , , .
22 / 23The New Yorker≈ mức xấp xỉC10:14–0:29
, .
23 / 23TED≈ mức xấp xỉB22:07–2:20
, , .