01 / 29CNBC Make It≈ mức xấp xỉA28:06–8:13 $ , .
02 / 29Vanity Fair≈ mức xấp xỉA21:04–1:08
.
03 / 29TED≈ mức xấp xỉA210:07–10:13
, ?
04 / 29WIRED≈ mức xấp xỉC110:16–10:25
?
05 / 29Big Think≈ mức xấp xỉB16:37–6:41
.
06 / 29TED-Ed≈ mức xấp xỉB12:17–2:23
, .
07 / 29Big Think≈ mức xấp xỉB11:37–1:42
.
08 / 29The Tonight Show≈ mức xấp xỉB23:31–3:36
, .
09 / 29CNBC Make It≈ mức xấp xỉC12:38–2:44
, .
10 / 29CrashCourse≈ mức xấp xỉA23:16–3:25
, .
11 / 29CrashCourse≈ mức xấp xỉC13:30–3:40
’s — .
12 / 29CrashCourse≈ mức xấp xỉB14:04–4:14
, - , , .
13 / 29CNBC Make It≈ mức xấp xỉB10:59–1:02
.
14 / 29PBS NewsHour≈ mức xấp xỉB11:52–1:55
.
15 / 29Vogue≈ mức xấp xỉC12:24–2:28
.
16 / 29BBC Earth≈ mức xấp xỉC12:30–2:40
, .
17 / 29CrashCourse≈ mức xấp xỉB111:29–11:37
’s .
18 / 29Vogue≈ mức xấp xỉA20:28–0:32
, .
19 / 29SoulPancake≈ mức xấp xỉC14:10–4:17
's , .
20 / 29CNBC Make It≈ mức xấp xỉC15:59–6:09
, .
21 / 29Big Think≈ mức xấp xỉC15:55–6:08
, , .
22 / 29StoryCorps≈ mức xấp xỉB21:39–1:47
, .
23 / 29The Daily Show≈ mức xấp xỉB23:07–3:19
: , " , , ," , " ."
24 / 29Sprouts≈ mức xấp xỉB23:18–3:34
, ’s .
25 / 29Lex Clips≈ mức xấp xỉB210:20–10:35
, , , , , , , .
26 / 29CrashCourse≈ mức xấp xỉB20:36–0:49
, , , , .
27 / 29The Late Show≈ mức xấp xỉB22:48–2:59
, , , ?
28 / 29Vogue≈ mức xấp xỉC15:44–5:56
, .
29 / 29CrashCourse≈ mức xấp xỉC17:19–7:29
- , .