01 / 30TED≈ mức xấp xỉB27:07–7:14 , , .
02 / 30CrashCourse≈ mức xấp xỉB10:46–0:51
: .
03 / 30WIRED≈ mức xấp xỉB13:49–3:57
.
04 / 30TED-Ed≈ mức xấp xỉB21:44–1:51
, .
05 / 30TED≈ mức xấp xỉB10:41–0:49
- .
06 / 30TED≈ mức xấp xỉA27:58–8:01
.
07 / 30BBC Learning English≈ mức xấp xỉB15:43–5:48
– , .
08 / 30WIRED≈ mức xấp xỉA24:31–4:36
.
09 / 30TED≈ mức xấp xỉC18:31–8:38
, , .
10 / 30CNBC Make It≈ mức xấp xỉB24:34–4:38
.
11 / 30CrashCourse≈ mức xấp xỉB22:08–2:15
, .
12 / 30CrashCourse≈ mức xấp xỉB26:30–6:36
, , , , .
13 / 30Big Think≈ mức xấp xỉC12:29–2:33
, , .
14 / 30Sprouts≈ mức xấp xỉB22:37–2:42
.
15 / 30CrashCourse≈ mức xấp xỉC10:30–0:35
.
16 / 30TED≈ mức xấp xỉB29:28–9:35
, , .
17 / 30TED≈ mức xấp xỉB14:35–4:41
, , ?
18 / 30CrashCourse≈ mức xấp xỉB26:11–6:20
’s ’s — .
19 / 30The Daily Show≈ mức xấp xỉC16:59–7:09
, , , .
20 / 30TED≈ mức xấp xỉB11:28–1:34
, , .
21 / 30CrashCourse≈ mức xấp xỉA28:04–8:08
, ’s .
22 / 30Lex Clips≈ mức xấp xỉB17:38–7:40
.
23 / 30TED≈ mức xấp xỉB28:49–9:03
, , .
24 / 30TED≈ mức xấp xỉB28:08–8:14
.
25 / 30BBC Learning English≈ mức xấp xỉB24:37–4:39
.
26 / 30Sprouts≈ mức xấp xỉB22:52–2:56
?
27 / 30The Daily Show≈ mức xấp xỉA26:34–6:38
, .
28 / 30TED≈ mức xấp xỉB22:58–3:04
’s , .
29 / 30Lex Clips≈ mức xấp xỉB14:24–4:38
, .
30 / 30TED≈ mức xấp xỉC17:48–7:55
, , , , .