01 / 23BBC Ideas≈ mức xấp xỉB10:45–0:50 .
02 / 23The Daily Show≈ mức xấp xỉB12:52–2:56
's .
03 / 23Vogue≈ mức xấp xỉB10:13–0:19
, .
04 / 23Big Think≈ mức xấp xỉB14:49–4:55
.
05 / 23BBC Ideas≈ mức xấp xỉB10:48–0:54
, , .
06 / 23BBC Ideas≈ mức xấp xỉB12:47–2:53
.
07 / 23TED≈ mức xấp xỉC15:59–6:05
, .
08 / 23StoryCorps≈ mức xấp xỉC10:11–0:15
, .
09 / 23BBC Ideas≈ mức xấp xỉB21:15–1:21
, .
10 / 23Vogue≈ mức xấp xỉB212:25–12:27
.
11 / 23CrashCourse≈ mức xấp xỉB16:25–6:29
.
12 / 23Big Think≈ mức xấp xỉB14:10–4:18
, , .
13 / 23CNBC Make It≈ mức xấp xỉC12:18–2:27
's , , 's -, , .
14 / 23TED≈ mức xấp xỉC16:56–7:08
, , .
15 / 23Lex Clips≈ mức xấp xỉC12:41–2:49
, , , ?
16 / 23Vogue≈ mức xấp xỉB29:51–9:55
.
17 / 23The Tonight Show≈ mức xấp xỉC15:30–5:34
, , , .
18 / 23The Daily Show≈ mức xấp xỉB21:20–1:23
, .
19 / 23Vogue≈ mức xấp xỉB10:18–0:24
, .
20 / 23CrashCourse≈ mức xấp xỉB213:18–13:30
, .
21 / 23Lex Clips≈ mức xấp xỉB28:15–8:23
, , , .
22 / 23CrashCourse≈ mức xấp xỉB10:42–0:51
, — .
23 / 23The Daily Show≈ mức xấp xỉB25:41–5:59
, , .