01 / 30SoulPancake≈ mức xấp xỉA23:54–4:01 , ?
02 / 30Vanity Fair≈ mức xấp xỉA23:29–3:33
.
03 / 30Vanity Fair≈ mức xấp xỉC13:44–3:47
.
04 / 30Vogue≈ mức xấp xỉC15:48–5:54
.
05 / 30Vogue≈ mức xấp xỉB15:54–5:57
.
06 / 30The Late Show≈ mức xấp xỉA20:28–0:31
.
07 / 30The Tonight Show≈ mức xấp xỉB26:33–6:35
, .
08 / 30The Daily Show≈ mức xấp xỉA25:49–5:55
, , , , ?
09 / 30Vogue≈ mức xấp xỉB12:17–2:22
.
10 / 30BBC Learning English≈ mức xấp xỉA20:28–0:33
, ' ' .
11 / 30NBC News≈ mức xấp xỉB10:52–0:55
, .
12 / 30NBC News≈ mức xấp xỉA20:29–0:32
.
13 / 30NBC News≈ mức xấp xỉB20:25–0:29
, , , ?
14 / 30NBC News≈ mức xấp xỉB25:22–5:25
, , .
15 / 30Lex Clips≈ mức xấp xỉA20:33–0:37
, .
16 / 30Vanity Fair≈ mức xấp xỉB20:50–0:54
.
17 / 30Vanity Fair≈ mức xấp xỉA20:08–0:15
.
18 / 30The Tonight Show≈ mức xấp xỉB13:11–3:17
, -- -- , , " --" , .
19 / 30The Economist≈ mức xấp xỉA22:44–2:48
.
20 / 30WIRED≈ mức xấp xỉA21:41–1:44
, , .
21 / 30WIRED≈ mức xấp xỉA22:24–2:29
, , , .
22 / 30Vogue≈ mức xấp xỉB12:45–2:50
.
23 / 30The Tonight Show≈ mức xấp xỉB12:51–2:56
, , , -- " ."
24 / 30The Tonight Show≈ mức xấp xỉB13:41–3:44
, , , , .
25 / 30The New Yorker≈ mức xấp xỉB20:59–1:03
- .
26 / 30The New Yorker≈ mức xấp xỉB11:17–1:23
.
27 / 30The Late Show≈ mức xấp xỉB10:28–0:30
, .
28 / 30The Late Show≈ mức xấp xỉA20:59–1:03
, .
29 / 30The Late Show≈ mức xấp xỉB21:14–1:18
, .
30 / 30The Economist≈ mức xấp xỉA20:28–0:34
.