01 / 30BBC Ideas≈ mức xấp xỉB24:08–4:13 , .
02 / 30TED≈ mức xấp xỉA28:00–8:08
.
03 / 30Big Think≈ mức xấp xỉA213:26–13:29
.
04 / 30CrashCourse≈ mức xấp xỉB14:15–4:24
, .
05 / 30Bon Appétit≈ mức xấp xỉB22:19–2:23
.
06 / 30Bon Appétit≈ mức xấp xỉC17:40–7:44
.
07 / 30Practical Engineering≈ mức xấp xỉB112:16–12:20
.
08 / 30Epicurious≈ mức xấp xỉA24:47–4:51
.
09 / 30Practical Engineering≈ mức xấp xỉB28:12–8:17
% .
10 / 30Practical Engineering≈ mức xấp xỉB17:15–7:22
, .
11 / 30Practical Engineering≈ mức xấp xỉB20:00–0:08
: , , , , ..
12 / 30Vogue≈ mức xấp xỉB26:30–6:36
.
13 / 30BBC Ideas≈ mức xấp xỉC10:30–0:36
, , .
14 / 30Vogue≈ mức xấp xỉB211:06–11:12
.
15 / 30Tom Scott≈ mức xấp xỉC13:31–3:36
, , .
16 / 30CNBC Make It≈ mức xấp xỉB25:52–6:00
.
17 / 30BBC Learning English≈ mức xấp xỉA23:23–3:31
' ' .
18 / 30BBC Learning English≈ mức xấp xỉB16:04–6:11
- .
19 / 30Practical Engineering≈ mức xấp xỉB26:23–6:28
.
20 / 30TED-Ed≈ mức xấp xỉB23:13–3:19
, .
21 / 30Practical Engineering≈ mức xấp xỉC13:14–3:20
“” .
22 / 30Practical Engineering≈ mức xấp xỉC15:18–5:23
.
23 / 30Bon Appétit≈ mức xấp xỉB15:29–5:35
.
24 / 30Practical Engineering≈ mức xấp xỉB14:40–4:45
.
25 / 30CrashCourse≈ mức xấp xỉB15:10–5:15
.
26 / 30BBC Learning English≈ mức xấp xỉB14:27–4:33
, , .
27 / 30Vogue≈ mức xấp xỉB27:22–7:30
, .
28 / 30TED≈ mức xấp xỉC14:43–4:48
.
29 / 30CrashCourse≈ mức xấp xỉB13:36–3:41
.
30 / 30Vogue≈ mức xấp xỉC14:11–4:15
, .