01 / 23Lex Clips≈ mức xấp xỉB15:22–5:26 , , .
02 / 23The Daily Show≈ mức xấp xỉC12:55–3:02
, ?
03 / 23TED≈ mức xấp xỉB111:43–11:47
, .
04 / 23CNBC Make It≈ mức xấp xỉB12:08–2:16
, .
05 / 23BBC Ideas≈ mức xấp xỉB10:25–0:30
.
06 / 23The Tonight Show≈ mức xấp xỉA21:42–1:46
-In , ...
07 / 23SoulPancake≈ mức xấp xỉC12:34–2:39
, , .
08 / 23Vogue≈ mức xấp xỉB22:44–2:50
.
09 / 23CNBC Make It≈ mức xấp xỉA23:32–3:38
, , .
10 / 23TED≈ mức xấp xỉB10:49–0:54
.
11 / 23Vanity Fair≈ mức xấp xỉB10:21–0:25
?
12 / 23TED-Ed≈ mức xấp xỉB14:07–4:12
: ?
13 / 23The Tonight Show≈ mức xấp xỉB22:12–2:14
?
14 / 23CNBC Make It≈ mức xấp xỉC10:21–0:26
.
15 / 23The Tonight Show≈ mức xấp xỉB11:19–1:23
, , ", ."
16 / 23SoulPancake≈ mức xấp xỉC12:25–2:34
, , .
17 / 23TED≈ mức xấp xỉB16:05–6:11
, .
18 / 23Lex Clips≈ mức xấp xỉB22:26–2:39
, , , , , .
19 / 23Sprouts≈ mức xấp xỉB29:10–9:28
/ , - , % — $ .
20 / 23Lex Clips≈ mức xấp xỉB20:06–0:25
, , , , , , , , .
21 / 23Big Think≈ mức xấp xỉB23:02–3:19
, , .
22 / 23Big Think≈ mức xấp xỉC10:44–0:56
, , , .
23 / 23The Tonight Show≈ mức xấp xỉC15:05–5:13
-But , .