01 / 30The Daily Show≈ mức xấp xỉA24:30–4:34 : .
02 / 30Vogue≈ mức xấp xỉC112:21–12:24
, .
03 / 30Tom Scott≈ mức xấp xỉC19:27–9:30
, .
04 / 30The Daily Show≈ mức xấp xỉA26:58–7:00
, ?
05 / 30Practical Engineering≈ mức xấp xỉC18:45–8:50
, .
06 / 30Practical Engineering≈ mức xấp xỉB24:26–4:30
, .
07 / 30Kurzgesagt≈ mức xấp xỉC15:00–5:08
, .
08 / 30The Tonight Show≈ mức xấp xỉB22:32–2:43
, , .
09 / 30Architectural Digest≈ mức xấp xỉC111:01–11:04
."
10 / 30Vogue≈ mức xấp xỉA20:26–0:29
, .
11 / 30Kurzgesagt≈ mức xấp xỉC16:47–6:54
, .
12 / 30Kurzgesagt≈ mức xấp xỉB21:31–1:36
, : .
13 / 30The Daily Show≈ mức xấp xỉC14:45–4:47
.
14 / 30Vogue≈ mức xấp xỉC17:33–7:40
.
15 / 30The Daily Show≈ mức xấp xỉB26:52–6:57
.
16 / 30Kurzgesagt≈ mức xấp xỉC16:41–6:48
, , .
17 / 30Vogue≈ mức xấp xỉB24:32–4:34
, .
18 / 30The Daily Show≈ mức xấp xỉB20:58–1:02
, .
19 / 30Tom Scott≈ mức xấp xỉC12:15–2:22
, .
20 / 30Practical Engineering≈ mức xấp xỉB26:42–6:49
.
21 / 30Practical Engineering≈ mức xấp xỉA23:10–3:14
, .
22 / 30WIRED≈ mức xấp xỉC19:32–9:38
?
23 / 30Tom Scott≈ mức xấp xỉA25:08–5:13
, .
24 / 30Tom Scott≈ mức xấp xỉC112:00–12:02
.
25 / 30PBS NewsHour≈ mức xấp xỉB13:56–4:01
, , .
26 / 30SoulPancake≈ mức xấp xỉC10:06–0:11
, , .
27 / 30SmarterEveryDay≈ mức xấp xỉC11:11–1:18
.
28 / 30The Daily Show≈ mức xấp xỉC12:55–3:02
, ?
29 / 30Vogue≈ mức xấp xỉB112:58–13:05
, .
30 / 30Practical Engineering≈ mức xấp xỉC11:28–1:39
, , - , .