01 / 22The Daily Show≈ mức xấp xỉA21:35–1:40 , .
02 / 22CrashCourse≈ mức xấp xỉB24:11–4:15
— .
03 / 22CrashCourse≈ mức xấp xỉC14:05–4:11
, .
04 / 22The Tonight Show≈ mức xấp xỉC11:11–1:16
.
05 / 22Sprouts≈ mức xấp xỉA21:12–1:15
.
06 / 22BBC Learning English≈ mức xấp xỉB10:12–0:16
, - .
07 / 22BBC Learning English≈ mức xấp xỉB11:32–1:38
.
08 / 22TED≈ mức xấp xỉB12:30–2:39
, .
09 / 22The Late Show≈ mức xấp xỉB26:52–6:58
, , .
10 / 22CNBC Make It≈ mức xấp xỉB24:35–4:39
, .
11 / 22CrashCourse≈ mức xấp xỉC10:15–0:23
, , ’s .
12 / 22CrashCourse≈ mức xấp xỉB14:44–4:48
’s .
13 / 22The Daily Show≈ mức xấp xỉC14:51–4:56
's .
14 / 22Vogue≈ mức xấp xỉC12:01–2:04
.
15 / 22BBC Ideas≈ mức xấp xỉC11:09–1:19
, - .
16 / 22Sprouts≈ mức xấp xỉB27:10–7:21
.
17 / 22Big Think≈ mức xấp xỉB23:36–3:47
.
18 / 22CrashCourse≈ mức xấp xỉC16:44–6:58
’s … , , , “ , , .”
19 / 22Big Think≈ mức xấp xỉB20:46–0:58
, $ , .
20 / 22Big Think≈ mức xấp xỉC10:58–1:07
, , , , , -.
21 / 22The Late Show≈ mức xấp xỉB22:00–2:08
, .
22 / 22Big Think≈ mức xấp xỉB28:51–9:02
, , .