01 / 13BBC Learning English≈ mức xấp xỉA29:47–9:53 , -'s .
02 / 13PBS NewsHour≈ mức xấp xỉB12:22–2:27
, .
03 / 13CNBC Make It≈ mức xấp xỉB23:12–3:18
, 's .
04 / 13CrashCourse≈ mức xấp xỉB112:05–12:09
.
05 / 13The Economist≈ mức xấp xỉA20:04–0:09
's .
06 / 13CNBC Make It≈ mức xấp xỉA24:49–4:51
.
07 / 13WIRED≈ mức xấp xỉA20:00–0:01
?
08 / 13TED≈ mức xấp xỉB12:30–2:39
, .
09 / 13BBC Learning English≈ mức xấp xỉA23:40–3:45
.
10 / 13CrashCourse≈ mức xấp xỉA23:37–3:43
-- -- : .
11 / 13CrashCourse≈ mức xấp xỉB24:11–4:15
— .
12 / 13TED≈ mức xấp xỉB20:04–0:10
?
13 / 13CNBC Make It≈ mức xấp xỉC10:05–0:11
, 's .