01 / 27Vogue≈ mức xấp xỉB23:46–3:51 , , .
02 / 27TED-Ed≈ mức xấp xỉC13:51–3:59
, - .
03 / 27CNBC Make It≈ mức xấp xỉC13:31–3:37
.
04 / 27Big Think≈ mức xấp xỉB13:47–3:52
.
05 / 27BBC Earth≈ mức xấp xỉC10:53–0:56
.
06 / 27The Tonight Show≈ mức xấp xỉC15:58–6:02
, " , .
07 / 27Big Think≈ mức xấp xỉA23:24–3:28
.
08 / 27Vogue≈ mức xấp xỉC19:50–9:54
, , ?
09 / 27BBC Learning English≈ mức xấp xỉA20:50–0:57
, , .
10 / 27SoulPancake≈ mức xấp xỉB20:49–0:55
, , , ?
11 / 27The Daily Show≈ mức xấp xỉC13:58–4:03
, , , , , .
12 / 27BBC Learning English≈ mức xấp xỉB10:13–0:20
.
13 / 27SoulPancake≈ mức xấp xỉB21:59–2:05
, , .
14 / 27The Late Show≈ mức xấp xỉB24:06–4:12
, .
15 / 27TED-Ed≈ mức xấp xỉB22:49–2:56
, .
16 / 27The Late Show≈ mức xấp xỉB10:59–1:00
, .
17 / 27The New Yorker≈ mức xấp xỉB10:38–0:40
.
18 / 27The New Yorker≈ mức xấp xỉB10:38–0:40
.
19 / 27The Late Show≈ mức xấp xỉA20:55–0:57
.
20 / 27The Late Show≈ mức xấp xỉA20:56–0:58
.
21 / 27BBC Learning English≈ mức xấp xỉA20:54–1:00
, .
22 / 27CrashCourse≈ mức xấp xỉB21:01–1:06
: , ’s .
23 / 27The Tonight Show≈ mức xấp xỉC15:04–5:09
, , -- , , .
24 / 27CNBC Make It≈ mức xấp xỉC11:46–1:54
's , $ .
25 / 27Vanity Fair≈ mức xấp xỉA25:10–5:12
.
26 / 27The Late Show≈ mức xấp xỉC13:36–3:45
, .
27 / 27Big Think≈ mức xấp xỉB13:13–3:24
, , .