01 / 25WIRED≈ mức xấp xỉB110:37–10:41 , , .
02 / 25Big Think≈ mức xấp xỉA23:51–3:54
, 's .
03 / 25The Tonight Show≈ mức xấp xỉB10:17–0:20
.
04 / 25CrashCourse≈ mức xấp xỉB13:50–3:56
, , ’s .
05 / 25The Late Show≈ mức xấp xỉA24:40–4:44
, .
06 / 25BBC Learning English≈ mức xấp xỉA24:03–4:08
, , .
07 / 25Big Think≈ mức xấp xỉB16:12–6:20
, , .
08 / 25BBC Learning English≈ mức xấp xỉB14:25–4:32
, .
09 / 25TED-Ed≈ mức xấp xỉC14:45–4:52
, .
10 / 25The School of Life≈ mức xấp xỉA20:40–0:44
.
11 / 25StoryCorps≈ mức xấp xỉB10:25–0:30
, .
12 / 25WIRED≈ mức xấp xỉB21:31–1:38
, , .
13 / 25The Daily Show≈ mức xấp xỉA21:55–1:59
, .
14 / 25WIRED≈ mức xấp xỉB18:25–8:35
, , , .
15 / 25The Tonight Show≈ mức xấp xỉB11:20–1:22
.
16 / 25Sprouts≈ mức xấp xỉB21:11–1:15
.
17 / 25WIRED≈ mức xấp xỉB28:38–8:49
, , .
18 / 25The Late Show≈ mức xấp xỉB18:50–8:57
, , .
19 / 25CNBC Make It≈ mức xấp xỉC16:20–6:31
, .
20 / 25Vogue≈ mức xấp xỉB10:03–0:10
, .
21 / 25PBS NewsHour≈ mức xấp xỉB24:55–5:08
: , -- , , - .
22 / 25Big Think≈ mức xấp xỉC10:59–1:09
— — , , , .
23 / 25BBC Learning English≈ mức xấp xỉB13:24–3:34
, , .
24 / 25Big Think≈ mức xấp xỉC14:45–4:54
, .
25 / 25Big Think≈ mức xấp xỉC12:20–2:27
-- , .