01 / 13TED≈ mức xấp xỉB15:50–5:56 , , , .
02 / 13Sprouts≈ mức xấp xỉA24:01–4:06
.
03 / 13WIRED≈ mức xấp xỉB112:23–12:27
-.
04 / 13Sprouts≈ mức xấp xỉA22:17–2:22
.
05 / 13BBC Learning English≈ mức xấp xỉA24:02–4:07
" , ," .
06 / 13BBC Learning English≈ mức xấp xỉB14:51–4:57
's .
07 / 13BBC Ideas≈ mức xấp xỉB12:12–2:19
.
08 / 13TED≈ mức xấp xỉA29:53–10:01
, ?
09 / 13BBC Learning English≈ mức xấp xỉA25:46–5:52
, , .
10 / 13Sprouts≈ mức xấp xỉC16:58–7:05
, : “ ”.
11 / 13The Economist≈ mức xấp xỉC14:05–4:14
, , .
12 / 13Big Think≈ mức xấp xỉB28:51–9:02
, , .
13 / 13The Daily Show≈ mức xấp xỉB25:41–5:59
, , .