01 / 16BBC Learning English≈ mức xấp xỉC12:26–2:31 .
02 / 16TED≈ mức xấp xỉB14:29–4:32
.
03 / 16BBC Learning English≈ mức xấp xỉA23:40–3:44
.
04 / 16TED≈ mức xấp xỉB14:19–4:23
.
05 / 16The School of Life≈ mức xấp xỉC12:00–2:04
.
06 / 16BBC Learning English≈ mức xấp xỉB10:34–0:41
.
07 / 16BBC Learning English≈ mức xấp xỉB23:02–3:12
, .
08 / 16BBC Learning English≈ mức xấp xỉB24:33–4:40
' – .
09 / 16BBC Learning English≈ mức xấp xỉB12:21–2:24
, .
10 / 16BBC Learning English≈ mức xấp xỉC15:38–5:42
' .
11 / 16The Daily Show≈ mức xấp xỉC13:14–3:18
, .
12 / 16The Daily Show≈ mức xấp xỉC11:29–1:34
, .
13 / 16Big Think≈ mức xấp xỉC13:51–4:06
, .
14 / 16CNBC Make It≈ mức xấp xỉC16:08–6:17
, .
15 / 16The School of Life≈ mức xấp xỉC14:21–4:31
, .
16 / 16Vogue≈ mức xấp xỉC18:31–8:41
, .