01 / 25The Economist≈ mức xấp xỉC10:04–0:09 , .
02 / 25TED≈ mức xấp xỉB20:23–0:32
, .
03 / 25The Daily Show≈ mức xấp xỉA21:55–1:59
, .
04 / 25Sprouts≈ mức xấp xỉB22:55–3:05
, 's .
05 / 25Sprouts≈ mức xấp xỉB210:27–10:31
.
06 / 25The Daily Show≈ mức xấp xỉB25:04–5:09
.
07 / 25Vogue≈ mức xấp xỉC17:51–7:56
, , , .
08 / 25Vogue≈ mức xấp xỉB25:20–5:27
.
09 / 25BBC Ideas≈ mức xấp xỉB20:59–1:05
, , .
10 / 25The Daily Show≈ mức xấp xỉB11:57–2:00
- .
11 / 25CNBC Make It≈ mức xấp xỉB22:29–2:38
, , .
12 / 25Vogue≈ mức xấp xỉC13:52–3:57
.
13 / 25BBC Learning English≈ mức xấp xỉB10:47–0:55
, .
14 / 25CNBC Make It≈ mức xấp xỉB15:46–5:58
, , .
15 / 25Vogue≈ mức xấp xỉC14:18–4:25
, , 's .
16 / 25Vogue≈ mức xấp xỉB10:14–0:19
.
17 / 25CNBC Make It≈ mức xấp xỉC12:35–2:38
, .
18 / 25The Tonight Show≈ mức xấp xỉC15:30–5:34
, , , .
19 / 25The Economist≈ mức xấp xỉC10:51–1:02
, , .
20 / 25PBS NewsHour≈ mức xấp xỉB14:01–4:09
- , .
21 / 25The Tonight Show≈ mức xấp xỉC15:18–5:28
, , , " " , , , " ."
22 / 25BBC Learning English≈ mức xấp xỉB16:44–6:53
, , , .
23 / 25CNBC Make It≈ mức xấp xỉC10:01–0:05
, .
24 / 25The Daily Show≈ mức xấp xỉC15:25–5:32
, , .
25 / 25Big Think≈ mức xấp xỉC11:46–1:51
.