hearishĐôi Tai Hôm NayQuay lại ứng dụng

Từ vựng tiếng Anh B1 (trong video thật)

Danh sách từ vựng tiếng Anh trình độ B1 lấy từ video YouTube thật: những từ nghe nhiều nhất trong các đoạn trình độ B1, kèm nghĩa tiếng Việt. Chạm vào một từ để nghe.

1276 từ · Trang 6/7

  1. flavourhương vị
  2. floodlũ lụt
  3. flopthất bại
  4. foreignnước ngoài
  5. foremosthàng đầu
  6. formercũ
  7. forwardstiến lên
  8. frankthẳng thắn
  9. franklythẳng thắn
  10. fruittrái cây
  11. functionalchức năng
  12. fundamentalcơ bản
  13. fungusnấm
  14. furnituređồ nội thất
  15. fussycầu kỳ
  16. g
  17. galacticthiên hà
  18. gamingtrò chơi
  19. gearthiết bị
  20. giftedtài năng
  21. gigantickhổng lồ
  22. gillmang_thai
  23. golf
  24. governancequản trị
  25. grandmotherbà
  26. hallucinationảo giác
  27. harmlessvô hại
  28. havennơi trú ẩn
  29. healingsự chữa lành
  30. healthcarechăm sóc sức khỏe
  31. heartbeatnhịp tim
  32. helmbánh lái
  33. householdhộ gia đình
  34. howltiếng hú
  35. hullthân tàu
  36. hypesự cường điệu
  37. hypersiêu
  38. hypothesisgiả thuyết
  39. idiomthành ngữ
  40. immaturechưa trưởng thành
  41. immenselyvô cùng
  42. immigrationnhập cư
  43. impactfulcó sức ảnh hưởng
  44. impairedbị suy giảm
  45. imposeáp đặt
  46. incompletekhông hoàn chỉnh
  47. incorporatekết hợp
  48. indoortrong nhà
  49. inducexúi giục
  50. inequalitybất bình đẳng
  51. infalliblekhông thể sai lầm
  52. infancythời thơ ấu
  53. inferioritysự thua kém
  54. inflationlạm phát
  55. inputđầu vào
  56. insanelyđiên cuồng
  57. intellectualtrí thức
  58. intellectuallyvề mặt trí tuệ
  59. intentý định
  60. interlockkhớp vào nhau
  61. internalizenội hóa
  62. intervalkhoảng thời gian
  63. intestineruột
  64. invasionxâm lược
  65. invoketriệu hồi
  66. inwardvào trong
  67. jerkcú giật
  68. journalismbáo chí
  69. judgmentphán quyết
  70. justifybiện minh
  71. kilometrecây số
  72. knownđã biết
  73. laboratoryphòng thí nghiệm
  74. layoffsa thải
  75. leapbước nhảy
  76. limitationhạn chế
  77. lineartuyến tính
  78. loadtải trọng
  79. loyaltylòng trung thành
  80. magma
  81. magnitudeđộ lớn
  82. manageabledễ quản lý
  83. mankindloài người
  84. mannercách thức
  85. mansionbiệt thự
  86. mathematiciannhà toán học
  87. matinggiao phối
  88. matrixma trận
  89. medicationthuốc
  90. medievalthời trung cổ
  91. meditationthiền
  92. memoirhồi ký
  93. mentallyvề mặt tinh thần
  94. meshlưới
  95. minimumtối thiểu
  96. miningkhai thác mỏ
  97. missingthiếu
  98. molecularphân tử
  99. monstrouskhổng lồ
  100. mudbùn
  101. multiđa
  102. negotiationđàm phán
  103. nesttổ
  104. neurontế bào thần kinh
  105. neutraltrung lập
  106. neverthelesstuy nhiên
  107. nodgật đầu
  108. nodenút
  109. obesitybéo phì
  110. oddlykỳ lạ
  111. offerưu đãi
  112. offlinengoại tuyến
  113. opposephản đối
  114. oraluống
  115. organcơ quan
  116. orphantrẻ mồ côi
  117. outerngoài
  118. overemphasizenhấn mạnh quá mức
  119. overrunxâm chiếm
  120. overweightthừa cân
  121. overwhelmedquá tải
  122. paradoxnghịch lý
  123. partiallymột phần
  124. particularlyđặc biệt
  125. passionateđam mê
  126. pastamì ống
  127. pathogenmầm bệnh
  128. pawchân
  129. peppertiêu
  130. perishchết, tàn lụi
  131. persuadethuyết phục
  132. photon
  133. physicvật lý
  134. physicianbác sĩ
  135. physiologysinh lý học
  136. piercexuyên thủng
  137. pillviên thuốc
  138. pivottrục xoay
  139. plateaucao nguyên
  140. plungelao xuống
  141. podvỏ quả
  142. pollutantchất ô nhiễm
  143. pondersuy ngẫm
  144. popularphổ biến
  145. pr
  146. practicallygần như
  147. pregnancythai kỳ
  148. preschoolmẫu giáo
  149. prescriptionđơn thuốc
  150. proceedtiếp tục
  151. processorbộ xử lý
  152. professionallychuyên nghiệp
  153. profoundlysâu sắc
  154. puddlevũng nước
  155. puffhơi
  156. pumpingbơm
  157. quarantinecách ly
  158. questionableđáng ngờ
  159. raccoongấu mèo
  160. radar
  161. radiatephát xạ
  162. raytia
  163. readinesssự sẵn sàng
  164. rearphía sau
  165. reclaimkhôi phục
  166. regularlythường xuyên
  167. relatedliên quan
  168. relaxingthư giãn
  169. reproductivesinh sản
  170. republicancộng hòa
  171. residecư trú, sống
  172. resistantchống chịu
  173. resonatevang vọng
  174. respirationhô hấp
  175. responderngười phản hồi
  176. restricthạn chế
  177. retailbán lẻ
  178. retaingiữ lại
  179. retreatsự rút lui
  180. reusetái sử dụng
  181. rewirelắp lại dây
  182. roguekẻ lừa đảo
  183. runwayđường băng
  184. sackbao tải
  185. sailcánh buồm
  186. sanctionbiện pháp trừng phạt
  187. scanquét
  188. schizophreniatâm thần phân liệt
  189. scientificallymột cách khoa học
  190. sectorkhu vực
  191. selfishích kỷ
  192. setbacksự cản trở
  193. sevenththứ bảy
  194. shednhà kho, rụng
  195. shooterxạ thủ
  196. shoppingmua sắm
  197. silentim lặng
  198. silentlylặng lẽ
  199. situateđặt
  200. sketchymờ ám, đáng ngờ