hearishĐôi Tai Hôm NayQuay lại ứng dụng

Từ vựng tiếng Anh A2 (trong video thật)

Danh sách từ vựng tiếng Anh trình độ A2 lấy từ video YouTube thật: những từ nghe nhiều nhất trong các đoạn trình độ A2, kèm nghĩa tiếng Việt. Chạm vào một từ để nghe.

1329 từ · Trang 6/7

  1. distancekhoảng cách
  2. diversitysự đa dạng
  3. earnkiếm được
  4. economickinh tế
  5. educatornhà giáo dục
  6. electron
  7. elementyếu tố
  8. endlessvô tận
  9. engagetham gia
  10. environmentmôi trường
  11. essentiallyvề cơ bản
  12. eventsự kiện
  13. expertchuyên gia
  14. expressbày tỏ
  15. extrathêm
  16. extraordinaryphi thường
  17. extremelycực kỳ
  18. familiarquen thuộc
  19. fascinatinghấp dẫn
  20. feministngười theo chủ nghĩa nữ quyền
  21. fieldlĩnh vực
  22. firelửa
  23. fishcá
  24. flowerhoa
  25. focustập trung
  26. fourththứ tư
  27. freemiễn phí
  28. freedomtự do
  29. frequentlythường xuyên
  30. frychiên
  31. fuelnhiên liệu
  32. fullđầy đủ
  33. fullyhoàn toàn
  34. funeraltang lễ
  35. gaskhí
  36. gazenhìn chằm chằm
  37. gendergiới tính
  38. giantngười khổng lồ
  39. goldenvàng
  40. governquản lý
  41. gratitudelòng biết ơn
  42. habitthói quen
  43. halfmột nửa
  44. hammerbúa
  45. highlightlàm nổi bật
  46. hikeđi bộ đường dài
  47. hotelkhách sạn
  48. huntingsăn bắn
  49. immunemiễn dịch
  50. increasetăng lên
  51. independentđộc lập
  52. indexchỉ số
  53. industrycông nghiệp
  54. infrastructurecơ sở hạ tầng
  55. instinctbản năng
  56. internationalquốc tế
  57. investđầu tư
  58. involveliên quan
  59. jointham gia
  60. lacksự thiếu hụt
  61. localcục bộ
  62. loverngười yêu
  63. luxurysự xa hoa
  64. magicalkỳ diệu
  65. meatthịt
  66. medicaly tế
  67. memberthành viên
  68. metalkim loại
  69. milksữa
  70. mindsettư duy
  71. minecủa tôi
  72. mobilizationhuy động
  73. modifysửa đổi
  74. movementchuyển động
  75. observequan sát
  76. officialchính thức
  77. oftenthường xuyên
  78. olympicthế vận hội
  79. opponentđối thủ
  80. opportunitycơ hội
  81. originnguồn gốc
  82. phasepha
  83. poisoningngộ độc
  84. politicianchính trị gia
  85. populationdân số
  86. prayerlời cầu nguyện
  87. projectionhình chiếu
  88. pullkéo
  89. reactphản ứng
  90. rebuildxây dựng lại
  91. receivenhận
  92. recentgần đây
  93. recentlygần đây
  94. recognitionsự công nhận
  95. recordkỷ lục
  96. redmàu đỏ
  97. reportbáo cáo
  98. requireyêu cầu
  99. reserveđặt trước
  100. resourcenguồn lực
  101. respondtrả lời
  102. revenuedoanh thu
  103. ridiculouslymột cách lố bịch
  104. rowhàng
  105. s
  106. scientistnhà khoa học
  107. sectionphần
  108. severalvài
  109. sextình dục
  110. sexualtình dục
  111. shrinkco lại
  112. signaltín hiệu
  113. simultaneouslyđồng thời
  114. soullinh hồn
  115. sourcenguồn
  116. specieloài
  117. spectrumphổ
  118. speechbài phát biểu
  119. standardtiêu chuẩn
  120. stormbão
  121. strangelạ
  122. stresscăng thẳng
  123. studenthọc sinh
  124. suddenđột ngột
  125. surfacebề mặt
  126. taxthuế
  127. techcông nghệ
  128. teenthiếu niên
  129. totaltổng cộng
  130. traditionaltruyền thống
  131. transportvận tải
  132. travelerngười du lịch
  133. tribebộ lạc
  134. triggercò súng
  135. uncertaintysự không chắc chắn
  136. unitđơn vị
  137. variationsự biến đổi
  138. waternước
  139. wavesóng
  140. weatherthời tiết
  141. wetướt
  142. whalecá voi
  143. withdrawrút lui
  144. worldthế giới
  145. wrapgói
  146. writernhà văn
  147. yesterdayhôm qua
  148. 250ththứ hai trăm năm mươi
  149. absorbhấp thụ
  150. accentgiọng
  151. activetích cực
  152. adjustmentsự điều chỉnh
  153. adultngười lớn
  154. affectảnh hưởng
  155. americanngười Mỹ
  156. ancestraltổ tiên
  157. appetitesự thèm ăn
  158. armyquân đội
  159. aspirekhao khát
  160. associatecộng sự
  161. attachđính kèm
  162. authoritythẩm quyền
  163. badgehuy hiệu
  164. becometrở thành
  165. bellchuông
  166. bombingvụ ném bom
  167. brainwavesóng não
  168. broadcasterngười phát sóng
  169. celsiusđộ C
  170. charitylòng bác ái
  171. chemicalhóa học
  172. civilianthường dân
  173. climatekhí hậu
  174. clockđồng hồ
  175. colonialthuộc địa
  176. compactnhỏ gọn, súc tích
  177. comprehensionsự thấu hiểu
  178. crashtai nạn
  179. creamykem
  180. creativitysự sáng tạo
  181. criticnhà phê bình
  182. crossroadngã tư
  183. customtục lệ
  184. debrismảnh vỡ
  185. deliberatelycố ý
  186. desperatetuyệt vọng
  187. diminishlàm giảm
  188. discomfortsự khó chịu
  189. disorderrối loạn
  190. documenttài liệu
  191. donutbánh rán
  192. dragonrồng
  193. embraceôm lấy
  194. emperorhoàng đế
  195. englishtiếng Anh
  196. equationphương trình
  197. evidentrõ ràng
  198. evolutionarytiến hóa
  199. exhibitiontriển lãm
  200. existentialhiện sinh