Từ vựng tiếng Anh A2 (trong video thật)
Danh sách từ vựng tiếng Anh trình độ A2 lấy từ video YouTube thật: những từ nghe nhiều nhất trong các đoạn trình độ A2, kèm nghĩa tiếng Việt. Chạm vào một từ để nghe.
1329 từ · Trang 2/7
- channelkênh
- connectionkết nối
- controlkiểm soát
- costchi phí
- deeplysâu sắc
- definitelychắc chắn
- driverngười lái
- emotioncảm xúc
- expensiveđắt
- experiencekinh nghiệm
- fightchiến đấu
- finishhoàn thành
- forgetquên
- funnybuồn cười
- hairtóc
- hatmũ
- hourgiờ
- hurtlàm đau
- ideaý tưởng
- imbalancemất cân bằng
- kindloại
- laughcười
- lawsuitvụ kiện
- lessonbài học
- lifecuộc sống
- likelycó lẽ
- longdài
- machinemáy móc
- mini
- monththáng
- negativetiêu cực
- nexttiếp theo
- optiontùy chọn
- otherkhác
- overwhelmingáp đảo
- phoneđiện thoại
- playchơi
- possiblecó thể
- processquá trình
- productionsản xuất
- putđặt
- relativengười thân
- respecttôn trọng
- seriousnghiêm túc
- seriouslynghiêm túc
- slowchậm
- stopdừng
- suddenlyđột nhiên
- tiecà vạt
- todayhôm nay
- turnquay, rẽ
- verbđộng từ
- voicegiọng nói
- wastechất thải
- waycách
- wonderđiều kỳ diệu
- wordtừ
- advicelời khuyên
- alreadyrồi
- animalđộng vật
- anywherebất cứ nơi nào
- arguetranh cãi
- attacktấn công
- availablecó sẵn
- awayxa
- babyem bé
- barrierrào cản
- beargấu
- beefthịt bò
- birthdaysinh nhật
- breathhơi thở
- breathethở
- brotheranh em
- buckcon đực
- buddybạn
- carefulcẩn thận
- castdiễn viên
- characternhân vật
- clearlyrõ ràng
- clicknhấp
- communicategiao tiếp
- computermáy tính
- correctđúng
- criticalquan trọng
- daughtercon gái
- decidequyết định
- designthiết kế
- difficultkhó khăn
- drawvẽ
- dreamgiấc mơ
- drivelái xe
- dropthả rơi
- emotionalcảm xúc
- enoughđủ
- eventhậm chí
- exercisebài tập
- expectationsự mong đợi
- experimentthí nghiệm
- expressionbiểu cảm
- f1
- fakegiả
- fatherbố
- finallycuối cùng
- flashtia chớp
- footballbóng đá
- futuretương lai
- galaxythiên hà
- identitydanh tính
- imagehình ảnh
- impossiblekhông thể
- insaneđiên
- inspiretruyền cảm hứng
- intelligentthông minh
- justvừa mới
- kilometercây số
- largelớn
- losethua
- luckmay mắn
- luckymay mắn
- manynhiều
- markdấu ấn
- mindtâm trí
- mixhỗn hợp
- morningbuổi sáng
- musicâm nhạc
- nervouslo lắng
- newstin tức
- onioncủ hành
- onlinetrực tuyến
- ownsở hữu, có
- painđau
- passvượt qua
- paytrả tiền
- perceptionnhận thức
- pivotalquan trọng
- politicchính trị
- pressureáp lực
- pricegiá
- promiselời hứa
- quicklynhanh chóng
- quizbài kiểm tra
- racecuộc đua
- randomngẫu nhiên
- reachđạt tới
- reasonlý do
- recognizenhận ra
- recommendgiới thiệu
- reinforcecủng cố
- remindnhắc nhở
- repairsửa chữa
- replacethay thế
- roughlysơ bộ
- rulequy tắc
- runchạy
- sadbuồn
- safean toàn
- sellbán
- settleổn định
- smallnhỏ
- specificcụ thể
- spendtiêu
- springmùa xuân
- stickgậy
- straightthẳng
- supporthỗ trợ
- survivalsự sống còn
- sweetngọt
- tablebàn
- targetmục tiêu
- tastevị
- tattoohình xăm
- temperaturenhiệt độ
- timethời gian
- tipmẹo
- titletiêu đề
- truthsự thật
- trycố gắng
- updatecập nhật
- weakyếu
- yearnăm
- addthêm
- agetuổi
- aheadphía trước
- applyáp dụng
- appreciateđánh giá cao
- arriveđến
- artificialnhân tạo
- basicallyvề cơ bản
- batterbột
- beautifulđẹp
- beautyvẻ đẹp
- behavecư xử
- beliefniềm tin
- blowcú đánh
- booksách
- bridgecây cầu
- butterbơ
- cakebánh
- challengethử thách
- childđứa trẻ